bồi khoản
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoản tiền phải bồi thường, đền bù: "bồi khoản" chỉ một số tiền hoặc tài sản mà một bên có nghĩa vụ phải trả cho bên kia để bù đắp những tổn thất, thiệt hại đã gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bên vi phạm hợp đồng phải trả một bồi khoản lớn. (Bên không thực hiện đúng hợp đồng có nghĩa vụ đền bù một khoản tiền đáng kể.)
- Toà án đã tuyên mức bồi khoản cho gia đình nạn nhân. (Toà án quyết định số tiền bồi thường mà bị cáo phải trả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bồi khoản chiến tranh": khoản tiền bồi thường chiến phí mà nước bại trận phải trả cho nước thắng trận sau chiến tranh.
- Hiệp ước yêu cầu nước thua trận phải trả bồi khoản chiến tranh khổng lồ. (Văn bản thoả thuận buộc nước thua cuộc đền bù một khoản tiền rất lớn cho các thiệt hại chiến tranh.)
Biến thể và từ gần giống
- Bồi thường (động từ): hành động đền bù bằng tiền hoặc hiện vật cho những mất mát, thiệt hại.
- Công ty bồi thường toàn bộ thiệt hại cho khách hàng. (Công ty đền bù tất cả tổn thất.)
- Tiền bồi thường (danh từ): khoản tiền dùng để đền bù. Đây là cách diễn đạt phổ biến và chi tiết hơn cho "bồi khoản".
- Tiền bồi thường thiệt hại được hai bên thoả thuận. (Số tiền đền bù được cả hai đồng ý.)
Từ đồng nghĩa
- Khoản đền bù: số tiền phải trả để bù đắp.
- Tiền bồi hoàn: tiền phải trả lại hoặc đền bù (thường dùng trong tài chính, hợp đồng).
- Bồi phí: chi phí bồi thường.
Thành ngữ liên quan
- Đòi bồi khoản: yêu cầu được bồi thường khoản tiền thiệt hại.
- Người bị hại đã kiện ra toà để đòi bồi khoản. (Người chịu thiệt hại đã khởi kiện để yêu cầu được đền bù bằng tiền.)